Tổng Hợp Các Từ Ghép Tiếng Anh Thông Dụng, Tự Học 500 Từ Ghép Tiếng Anh

“Sea-sick, Snow-white, Top-most, Good-looking…” đây là một số tính từ ghép trong tiếng Anh cơ bản và thường xuất hiện ở văn phong viết cũng như các cuộc hội thoại giao tiếp hàng ngày. Vậy tính từ ghép là gì? Dấu hiệu nhận biết tính từ ghép như thế nào? Cùng Hack Não Từ Vựng tìm hiểu về chức năng, ngữ nghĩa, các ví dụ cụ thể qua bài viết này nhé.

Bạn đang xem: Các từ ghép tiếng anh thông dụng

Tính từ ghép trong tiếng Anh là gì?

Tính từ ghép (compound adjectives) được hiểu là một tính từ trong tiếng Anh được cấu tạo từ 2 hay nhiều từ nối với nhau nhằm bổ sung nội dung ý nghĩa diễn đạt cho cùng 1 danh từ. Ở tính từ ghép, chúng ta có thể thấy dấu gạch ngang giữa 2 từ để tránh sự nhầm lẫn hoặc đa nghĩa giữa chúng.

Để có thể hình dung rõ hơn về tính từ ghép trong tiếng Anh, bạn hãy xem ví dụ chi tiết dưới đây nhé:

Tính từ ghép

Home-sick: nhớ nhàSnow-white: trắng như tuyếtWell-dressed: mặc đẹpWell-educated: được giáo dục tốtRecord-breaking: phá kỉ lụcTop-ranking: xếp hàng đầuLow-spirited: buồn chánKind-hearted: hiền lành, tốt bụngGrey-haired: tóc bạc, tuổi già

Cách thành lập tính từ ghép trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có rất nhiều dạng khác nhau để thành lập nên tính từ ghép. Chúng mình đã tổng hợp những cách cấu tạo tính từ ghép trong tiếng Anh dưới đây để bạn có thể hiểu rõ hơn

Cách 1: Danh từ + Tính từ

Tính từ kép trong tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtFat-freekhông có chất béoSugar-freekhông có đườngSmoke-freekhông hút thuốcOil-freekhông dầu mỡTop-mostcao nhấtWorld-famousnổi tiếng thế giớiWorld-widetrên toàn thế giớiSnow-whitetrắng như tuyếtBrand-newnhãn hiệu mớiLightening-fastnhanh như chớpHome-sicknhớ nhàAir-sicksay máy baySea-sicksay sóngAir-sicksay máy bayAccident-pronedễ bị tai nạn

Cách 2: Danh từ + danh từ đuôi ed

Tính từ kép trong tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtOlive-skinnedcó làn da nâu, màu oliuWell-builtcó dáng người to khoẻ, đô conWell-educatedđược giáo dục tốtWell-knownnổi tiếngSo-calledđược gọi là, xem như làHeart-shapedhình trái timLion-heartedcó trái tim sư tử, gan dạWell-dressedmặc đẹpNewly-bornsơ sinh

Cách 3: Danh từ + V-ing

Tính từ ghép trong tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtTime-savingtiết kiệm/ tối ưu thời gianFace-savinggiữ hình tượng, giữ gìn thể diệnHair-raisingdựng cả tóc gáyHeart breakingcảm động/ xúc độngTop-rankingxếp ở hàng đầuMoney-makinglàm ra tiền/ hái ra tiềnNerve-wrackingcăng thẳng đầu óc/ thần kinhRecord-breakingphá kỉ lục/ bứt phá đột phá

Cách 4: Danh từ + quá khứ phân từ

Tính từ kép trong tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtWind-poweredchạy bằng gióSun-driedphơi nắng, phơi khô ngoài nắngSun-bakednướng bằng nắngChild-wantedtrẻ em mong muốnMiddle-agedtrung niênHome-madetự làm, tự sản xuấtWind-blowngió thổiTongue-tiedlíu lưỡi, làm thinhAir-conditionedcó điều hòaMass-producedđại trà, phổ thôngSilver-platedmạ bạcPanic-strickensợ hãi

Cách 5: Tính từ + V-ing

Tính từ kép trong tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtEasy-goingdễ tính, dễ chịuFar-reachingtiến triển xaSweet-smellingmùi ngọtPeacekeepinggiữ gìn hòa bìnhGood-lookingđẹp trai, ưa nhìnLong-lastinglâu dài

Cách 6: Tính từ + Danh từ đuôi ed

Tính từ kép trong tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtOne-eyedbị chột, một mắtLow-spiritedchán nản, buồn bãStrong-mindedkiên định, kiên quyết, có ý chíGrey-hairedtuổi già, tóc bạcSlow-wittedchậm hiểu, khó tiếp thuGood-temperedthuần hậuKind-heartedtốt bụng, hiền lànhRight-angledvuông góc, vuông vắn

Cách 7: Tính từ + Danh từ

Tính từ kép trong tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtFull-lengthtoàn thânDeep-seaở dưới biển sâuLong-rangetầm xa, ở phía xaRed-carpetlong trọng, linh đình, lộng lẫyAll-starđều là ngôi saoPresent-dayhiện tại, ngày nay, hiện nayHalf-pricegiảm 1/2 giá, nửa giáSecond-handđã qua sử dụng, đồ cũ

Cách 8: Số + Danh từ đếm được số ít

Tính từ kép trong tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtA 5-year-old girlmột bé gái 5 tuổiA 20-storey buildingmột tòa nhà hai mươi tầngA five-bathroom apartmentmột căn hộ có 5 phòng tắmA 4-day tripmột chuyến đi 4 ngàyA ten-minute breakmười phút giải lao, nghỉ ngơiA 30-page documenttập tài liệu ba mươi trangA one-way streetđường 1 chiều

Các tính từ ghép trong tiếng Anh đặc biệt bất quy tắc

Động từ trong tiếng Anh cũng sẽ có dạng bất quy tắc (không theo quy tắc thông thường), tính từ ghép cũng vậy. Bên cạnh các tính từ ghép ở trên, sẽ có những tính từ ghép không được cấu tạo từ các công thức nhưng vẫn được dùng khá phổ biến. Dưới đây là danh sách những tính từ ghép trong tiếng Anh không theo quy tắc:

Tính từ kép trong tiếng Anh

Tính từ ghép trong tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtStuck-upchảnh, tự kiêu, sĩWorn-out bị ăn mònTouch and gokhông đảm bảo, không chắc chắnSo-sobình thườngRun-downkiệt sức, mất hết sức lựcAll-outkiệt quệ. hết sứcOff-beatbất bình thườngWell-offkhá giảDead-aheadtiến thẳng về phía trướcBurnt-upbị cháy, bị thiêu rụiHard-upcạn sạch tiền, không còn đồng nàoHit and misskhi trúng khi trượtAudio-visualthính thị giác, thị giácHit or miss = random, ngẫu nhiênCast-offbị bỏ rơi, bị vứt bỏ mấtFree and easydễ chịu, thoải mái, tự doCross-countryviệt dã, băng đồng

70 tính từ ghép trong tiếng Anh thông dụng

Có thể đôi lúc trong quá trình học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, bạn sẽ bắt gặp một số tính từ ghép liên quan tới chủ đề từ vựng đó. Ví dụ:

Dark-eyed: có đôi mắt tối màu, Good-looking: ưa nhìn, dễ nhìn, Clean-shaven: mày râu nhẵn nhụi, Short-haired: có mái tóc ngắn,… đây là những từ thuộc bộ từ vựng tiếng Anh về ngoại hình.

Hard-working: chăm chỉ, làm việc chăm chỉ, Lion-hearted: gan dạ, dũng cảm, High-spirited: vui vẻ, Good-tempered: hiền hậu, tốt tính,… đây là những từ thuộc bộ từ vựng tiếng Anh về tính cách

Cùng chúng mình khám phá 70 tính từ ghép trong tiếng Anh thông dụng hay được sử dụng nhất dưới đây nhé:

Tính từ kép

Tính từ ghép trong tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtCold-bloodedmáu lạnh, tàn nhẫnBulletproofchống đạnAntivirus(phần mềm) ngăn chặn/ chống vi-rútBaby-facedmang khuôn mặt ngây thơ, ngây ngôAbsent-mindedlãng quên, đãng tríBullheadedngoan cố, ngang bướng, bướng bỉnhBad-tempereddễ cáu giận, xấu tínhAnti-agingchống lão hóaFar-reachingcó sức ảnh hưởng sâu rộng, nhất địnhDuty-freekhông tính thuế, miễn thuếFireproofchống cháyfull-timetoàn thời giandeep-mouthedoang oang (âm thanh)Forward-lookingtiến bộ, cấp tiếnGood-lookingưa nhìnDeep-rootedăn sâu vào trongFat-freekhông chứa chất béoGood-temperedhiền hậu, tốt tínhHard-headedthực tếHigh-classchất lượng cao, thượng đẳngHigh-qualitychất lượng caoHigh-spiritedphấn chấn, vui vẻHard-heartednhẫn tâm, vô cảmHigh-heeledgiày cao gótHigh-rankingcó thứ bậc cao, cấp caoIll-behavedthất lễHigh-endcao cấpIll-educatedvô học, không được dạy dỗBroken-heartedđau lòngIce-coldlạnh như băngIll-fatedbất hạnhLast-minutevào giây phút cuối cùngHigh-pitchedthe thé (âm thanh)Kind-heartedtốt bụngLeft-handedthuận tay tráiMouth-wateringthơm ngonNever-endingvô tận, không bao giờ dứtMiddle-agedtrung niênOld-fashionedlỗi mốtHome-madelàm tại nhàPart-timebán thời gianQuick-wittednhanh trí, hoạt bátLong-lastingbền lâuNarrow-mindedbảo thủ, thiển cậnOpen-mindedphóng khoáng, cởi mởRecord-breakingphá kỷ lụcSecond-handcũ, đã dùng rồiSlow-movingchuyển động chậmSoundproofcách âmRight-handedthuận tay phảiStrong-willedcứng cỏi, có ý chí mạnh mẽSugar-freekhông chứa đườngSelf-centeredích kỷThought-provokingđáng suy ngẫmWaterproofchống thấm nướcWell-behavedcư xử tốtWell-knownnổi tiếngWell-paidđược trả lương caoWell-educatedcó giáo dục, gia giáoWell-earnedxứng đángTime-savingtiết kiệm thời gianWorld-famousnổi tiếng trên toàn thế giớiAsh-colored có màu xám khóiClean-shaven màu râu nhẵn nhụiHeart-breaking tan nát cõi lòng, đau khổWell-cookedđược nấu ngon (thức ăn)Home-keeping giữ nhà, trông nhàHandmade tự làm bằng tay, việc thủ côngThin-lipped có môi mỏngHorse-drawn kéo gì đó bằng ngựaWhite-washed quét vôi trắngLong-sighted (far-sighted) nhìn xa trông rộng, viễn thịWell-lit sáng trưng, sáng quắcClear-sighted sáng suốtNew-born sơ sinh

Bài tập tính từ ghép trong tiếng Anh có đáp án

Bài tập: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

This news broke my heart. This is _______ news.This medication lasts a long time. This is _______ medication.This solar panel is as thin as paper. This is a _______ solar panel.This doll was made by hand. This is a _______ doll.This album has broken the record for most albums sold in one year. This is a _______ album.This scheme is supposed to help you make money. It is a _______ scheme.This program lasts for two months. It is a _______ program.This painting is from the nineteenth century. It is a _______ painting.This man has a strong will. He is a _______ man.This activity consumes a lot of time. This is a _______ activity.

Xem thêm: 20 Cách Kiếm 500K Làm Cách Nào Để Có Thu Nhập 300 K 1 Ngày? Bạn Đã Biết Chưa?

Đáp án:

heart-breakinglong-lastinghandmaderecord-breakingpaper-thinmoney-makingtwo-month19th-centurystrong-willedtime-consumingCác tính từ ghép thông dụng

Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp những tính từ ghép trong tiếng anh ngay thôi nhé! Nào, bắt đầu học thôi.

“ “

Tính từ ghép trong tiếng Anh là gì?

Mục lục bài viếtTính từ ghép trong tiếng Anh là gì?Cách thiết lập nên tính từ ghép trong tiếng Anh dễ dàng nhấtCách 1: Thiết lập danh từ + tính từCách 2: sử dụng danh từ + danh từ có đuôi edCách 3: sử dụng danh từ + động từ VingCách 4: sử dụng tính từ + VingCách 5: sử dụng danh từ + quá khứ phân từCách 6: Sử dụng tính từ + danh từ đuôi edCách 7: Sử dụng tính từ + danh từCách 8: tính từ + danh từ có đuôi edCác tính từ ghép trong tiếng Anh được sử dụng không có quy tắcMột số từ ghép thông dụng thường gặpBài tập ứng dụng tính từ ghép trong tiếng Anh

Compound Adjectives là tính từ ghép được hình thành khi có hai hoặc nhiều hơn các từ ngữ nối lại với nhau. Các từ ghép đó sẽ tạo ra 1 ý nghĩa dùng để bổ sung cho danh từ trong câu và được kết nối bởi dấu gạch ngang để giảm bớt sự nhầm lẫn.tính từ ghép trong tiếng Anh là gìChúng được chia thành 2 loại từ ghép cơ bản là từ ghép chínhtừ ghép phụ, trong đó:

Từ ghép chính là gồm có tiếng chính và tiếng phụ cùng nhau để bổ sung nghĩa cho từ chính.Từ ghép phụ: thì không cần phân ra từ chính từ phụ. Các từ đều bình đẳng ngang hàng nhau

Xem lại tính từ trong tiếng Anh

Example:- English – speaking: sử dụng tiếng anh, anh văn

– Next – door: Cánh cửa tiếp theo- ice-cold: đá lạnh- life- giving: cuộc sống

– broken – hearted: chia tay, tan vỡ- time – saving: tiết kiệm tối đa thời gian

Cách thiết lập nên tính từ ghép trong tiếng Anh dễ dàng nhất

Cách 1: Thiết lập danh từ + tính từ

– Accident -prone: dễ bị tai nạn- Air- sick: say máy bay- Smoke- free: không được hút thuốc

– Oil- free: không có chất dầu mỡ- Brand- new: nhãn hiệu mới

– Home- sick: nhớ nhà- World- famous: nổi tiếng nhất trên thế giới- Lightening- fast: nhanh nhẹn, nhanh như chớp.- Sea- sick: bị say sóng biển- Snow- white: ví như trắng như tuyết- Top- most: cao nhất- World- famous: nổi tiếng khắp thế giới

– World -wide: khắp nơi trên toàn thế giới- Fat- free: không có chất béo

– Sugar- free: không có đường

Cách 2: sử dụng danh từ + danh từ có đuôi ed

– Lion- hearted: can đảm, gan dạ- Newly- born: em bé sơ sinh- Well- dressed: ăn mặc đẹp, tươm tất- Olive- skinned: làn da màu nâu- Well- known: sự nổi tiếng- Heart- shaped: xếp hình trái tim- Well- educated: có một nền tảng, giáo dục tốt

Cách 3: sử dụng danh từ + động từ Ving

– Time- saving: tiết kiệm tối đa thời gian- Face- saving: giữ gìn hình tượng, nhan sắc, thể diện

– Heart breaking: cảm động- Hair- raising: ớn lạnh dựng hết cả tóc- Top- ranking: đứng hàng đầu- Money- making: kiếm ra tiền- Nerve- wracking: cực kỳ căng thẳng, căng dây thần kinh- Record- breaking: bức phá, phá kỷ lục

Cách 4: sử dụng tính từ + Ving

“ “ – Sweet- smelling: mùi ngọt ngào- Peacekeeping: giữ gìn hòa bình, thế giới- Long- lasting: tòa lâu dài

– Good -looking: đẹp trai đẹp gái, ưa nhìn- Far- reaching: tiến triển xa- Easy- going: dễ tính

Cách 5: sử dụng danh từ + quá khứ phân từ

– Wind- powered: sử dụng sức, năng lượng từ gió- Sun- dried: phơi ánh nắng

– Sun- baked: nướng bằng ánh nắng mặt trời- Child- wanted: điều mà trẻ em mong muốn- Middle- aged: lứa trung niên- Home- made: sản phẩm tự làm, tự chế biến- Wind- blown: gió thổi- Tongue- tied: bị líu lưỡi- Air- conditioned: gió, không khí từ máy điều hòa

– Mass- produced: đại trà- Silver- plated: được mạ bạc- Panic- stricken: cảm thấy sợ hãi

Cách 6: Sử dụng tính từ + danh từ đuôi ed

– Strong- minded: có ý chí kiên trì, kiên định- Slow- witted: chậm tiếp thu, chậm hiểu

– Right- angled: góc vuông- One- eyed: một mắt- Low- spirited: buồn, chán

– Kind- hearted: bản tính hiền lành, nhân hậu- Grey- haired: tóc bạc, tuổi già- Good- tempered: thuần hậu

Cách 7: Sử dụng tính từ + danh từ

cách sử dụng tính từ và danh từ- All- star: ngôi sao- Deep- sea: dưới đáy biển sâu

– Full- length: toàn cơ thể, toàn thân- Half- price: giảm phân nửa giá, giảm 50%- Long- range: tầm nhìn xa

– Present- day: bây giờ, hiện nay, thời buổi hiện nay

– Red- carpet: thảm đỏ, thể hiện sự long trọng- Second- hand: cũ, đã được sử dụng lần 2

Cách 8: tính từ + danh từ có đuôi ed

– Strong- minded: có quyết tâm, ý chí- Slow- witted: chậm hiểu- Right- angled: vuông góc

– One- eyed: một mắt, chột- Low- spirited: buồn chán- Kind- hearted: hiền lành, nhân hậu, tốt bụng- Grey- haired: có dấu hiệu tuổi già

– Good- tempered: thuần hậuXem lại phân biệt tính từ và trạng từ trong tiếng Anh

Các tính từ ghép trong tiếng Anh được sử dụng không có quy tắc

– All- out: bào mòn hết sức, kiệt sức- Audio- visual: thị giác nhạy bén- Burnt- up: bị thiêu thành tro- Cast- off: bị vứt bỏ, không dùng nữa, bị bỏ rơi- Cross- country: băng qua đồng, việt dã

– Dead- ahead: thẳng về phí đằng trước- Free and easy: cảm giác thoải mái, dễ chịu

– Hard- up: hết sạch tiền, cạn hết tiền

– Hit and miss: hên xui may rủi- Hit or miss: ngẫu nhiên- Off- beat: không được bình thường- Run- down: kiệt sức- So- so: cảm thấy bình thường- Stuck- up: chảnh, nghênh ngang- Touch and go: không chắc chắn- Well- off: khá giả- Worn- out: bị ăn mòn, kiệt sứcTham khảo nhiều bí quyết học tiếng Anh cực hay của qnct.edu.vn

Một số từ ghép thông dụng thường gặp

– Ash- colored: có màu xám như khói- Clean- shaven: mày râu nhẵn nhụi- Clear- sighted: sáng suốt, thông thạo- Dark- eyed: có đôi mắt màu tối màu- Good – looking: ưa nhìn, trông thấy đẹp mắt- Handmade: làm thủ công, tự làm bằng tay- Hard- working: làm việc chăm chỉ, chuyên cần- Heart- breaking: tan nát, chia tay- Home- keeping: giữ nhà, coi nhà

– Horse- drawn: kéo bằng ngựa- Lion- hearted: dũng cảm, gan dạ- Long- sighted (far-sighted): viễn thị hay nhìn xa trông rộng

– New- born: em bé sơ sinh- Short- haired: có tóc ngắn- Thin- lipped: có môi mỏng- Well- lit: bừng sáng, sáng quá trời- White- washed: quét vôi trắng

– Hard -up hết sạch tiền- Day -to -day hàng ngày

– All- out hết sức- Well- off khấm khá, khá giả- So- so không tốt lắm- Per capita tính theo đầu người- Hit- or- miss ngẫu nhiên- Touch- and- go không chắc chắn

Bài tập ứng dụng tính từ ghép trong tiếng Anh

bài tập ứng dụng

“ “

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống cho câu có nghĩa đúngThis solar panel is as long as paper. This is a _______ solar panel.This scheme is supposed to help me make money. It is a _______ scheme.That program last for three weeks. It is a _______ program.This painting is from the eighteenth century. It is a _______ painting.That news broke my hearts. This is _______ news.This medication lasts a short time. This is _______ medication.This man has a strong will. He is a _______ man.This doll was made by hand. This is a _______ doll.This albums has broken the record for most albums sold in one year. This is a _______ album.This activity consumes a lot of long time. This is a _______ activity.Đáp ánpaper- longmoney- makingtwo- month18th- centuryheart- breakinglong- lastingstrong- willedhandmaderecord- breakingtime- consumingBài 2: viết lại câu đúng cấu trúcJimmy degree course took four years to complete. => It was a _____________________________It takes ten minutes to drive from his house to work.=> It is a _____________________________

My cat has got short legs.

=> It is a _____________________________ Only members who carry us cards are allowed inside.=> Only _____________________________That man always looks rather happy.=> He is a rather _____________________________

That woman dresses in a scruffy manner.

=> She is a _____________________________The child behaves well.=> He is a _____________________________Jimmy and Tom planned the attack in a very clevers way.=> It was a very _____________________________ This movie star is very conscious of her image.=> This movie star is _____________________________What i’s the name of that perfume that smells horrible?=> What is the name of that ______________________?Đáp án4- years coursea ten -minute drive from his house to workshort -legged dogcard- carrying members are allowed inside

angry- looking manscruffy- dressed manwell- behaved childcleverly- planned attackvery image- conscioushorrible- smelledBài viết trên là toàn bộ các kiến thức tổng hợp về tính từ ghép trong tiếng Anh. Học tiếng Anh đòi hỏi bạn cần có 1 quá trình siêng năng, chăm chỉ để có thể nhớ hết những ngữ pháp và từ vựng của nó. Sau khi học xong 1 điểm ngữ pháp hoặc từ vựng nào đó, bạn hãy nhớ áp dụng và vận dụng ngay vào các bài tập, lý thuyết cũng như giao tiếp hằng ngày để nhớ lâu hơn nhé!. Mong rằng bạn sẽ tìm ra cho mình một phương pháp học khoa học và hợp lý nhé! Chúc bạn sẽ học tốt cùng qnct.edu.vn